Top cổ phiếu đạt chuẩn MCDX (dẫn dắt bởi dòng tiền lớn)
Mã
Ngành
Giá đóng cửa (₫)
Điểm MCDX (₫)
Giá trị giao dịch trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
Ngày
OIL
Xăng dầu
16
16.8
28.63108009
22.2.2026
Hàng tiêu dùng
Phân phối và bán lẻ tiêu dùng cá nhân
Bán lẻ chuyên dụng
Phi tài chính
UPCOM
2/22/2026
OIL
22.2.2026
OIL
Ngành
Xăng dầu
Giá đóng cửa (₫)
16
Điểm MCDX (₫)
16.8
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
28.63108009
BSR
Xăng dầu
24.5
20
140.1942905
22.2.2026
Năng lượng
Năng lượng
Dầu, khí đốt và nhiên liệu tiêu hao
Phi tài chính
HOSE
2/22/2026
BSR
22.2.2026
BSR
Ngành
Xăng dầu
Giá đóng cửa (₫)
24.5
Điểm MCDX (₫)
20
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
140.1942905
DHC
Sản xuất giấy
38
13.3
11.32545481
22.2.2026
Nguyên vật liệu
Nguyên vật liệu
Giấy và lâm sản
Phi tài chính
HOSE
2/22/2026
DHC
22.2.2026
DHC
Ngành
Sản xuất giấy
Giá đóng cửa (₫)
38
Điểm MCDX (₫)
13.3
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
11.32545481
QNS
Thực phẩm
49.1
19.1
11.84956274
22.2.2026
Hàng tiêu dùng thiết yếu
Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Sản phẩm thực phẩm
Phi tài chính
UPCOM
2/22/2026
QNS
22.2.2026
QNS
Ngành
Thực phẩm
Giá đóng cửa (₫)
49.1
Điểm MCDX (₫)
19.1
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
11.84956274
PC1
Sản xuất Điện
26.25
10.5
86.12467043
22.2.2026
Công nghiệp
Hàng hóa chủ chốt
Tập đoàn công nghiệp
Phi tài chính
HOSE
2/22/2026
PC1
22.2.2026
PC1
Ngành
Sản xuất Điện
Giá đóng cửa (₫)
26.25
Điểm MCDX (₫)
10.5
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
86.12467043
DCM
Phân bón
39.2
10.3
118.7270122
22.2.2026
Nguyên vật liệu
Nguyên vật liệu
Hóa chất
Phi tài chính
HOSE
2/22/2026
DCM
22.2.2026
DCM
Ngành
Phân bón
Giá đóng cửa (₫)
39.2
Điểm MCDX (₫)
10.3
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
118.7270122
MSH
Dệt may
36.75
5.8
13.91778633
22.2.2026
Hàng tiêu dùng
Hàng tiêu dùng lâu bền và thời trang
Hàng may mặc, phụ kiện và hàng hóa xa xỉ
Phi tài chính
HOSE
2/22/2026
MSH
22.2.2026
MSH
Ngành
Dệt may
Giá đóng cửa (₫)
36.75
Điểm MCDX (₫)
5.8
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
13.91778633
PAN
Nông nghiệp
31.6
9
44.70580244
22.2.2026
Hàng tiêu dùng thiết yếu
Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Sản phẩm thực phẩm
Phi tài chính
HOSE
2/22/2026
PAN
22.2.2026
PAN
Ngành
Nông nghiệp
Giá đóng cửa (₫)
31.6
Điểm MCDX (₫)
9
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
44.70580244
MBB
Ngân hàng
28.3
11.6
675.4983885
22.2.2026
Tài chính
Ngân hàng
Ngân hàng
Ngân hàng
HOSE
2/22/2026
MBB
22.2.2026
MBB
Ngành
Ngân hàng
Giá đóng cửa (₫)
28.3
Điểm MCDX (₫)
11.6
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
675.4983885
TNG
Dệt may
22.6
12.5
24.83127495
22.2.2026
Hàng tiêu dùng
Hàng tiêu dùng lâu bền và thời trang
Hàng may mặc, phụ kiện và hàng hóa xa xỉ
Phi tài chính
HNX
2/22/2026
TNG
22.2.2026
TNG
Ngành
Dệt may
Giá đóng cửa (₫)
22.6
Điểm MCDX (₫)
12.5
GTGD trung bình 252N
(tỷ đồng) (₫)
(tỷ đồng) (₫)
24.83127495
